🅞 Memory Game: UNIT 18: WORD FORMS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) độ dài
2
(adj) thuộc hóa học; (n) chất hóa học
3
(n) sự quyến rũ, sự hấp dẫn
4
measurement
5
(n) nhà hóa học
6
chemistry
7
examine
8
long
9
historic
10
(n) hóa học, môn/ngành hóa học
11
fascination
12
boiler
13
(adj) có tính lịch sử, thuộc về lịch sử
14
chemist
15
(n) nồi hơi
16
(n) sự đo lường
17
chemical
18
length
19
(adj) dài, lâu
20
(v) kiểm tra, xem xét, khám bệnh