(adj) sôi
(adj) thuộc hóa học; (n) chất hóa học
(v) kiểm tra, xem xét, khám bệnh
(adj) dài, lâu
(n) thi, kì thi
(v) sôi, luộc
(n) khoa học
(n) nhà khoa học
(n) nhà hóa học
(n) nhà sử học
(n) hóa học, môn/ngành hóa học
(v) đo
(v) kết luận, quyết định
(n) nồi hơi
(adj) giống nhau, đồng nhất
(adj) có tính lịch sử, thuộc về lịch sử
(adv) một cách đồng nhất
(adj) quyến rũ, hấp dẫn
(n) sự đo lường
(n) lịch sử