🅛 Connection: UNIT 8: GETTING STARTED
(v) tải lên
(v.phr) không giỏi việc gì đó
(n.phr) học tập kết hợp
(v.phr) tìm kiếm = look for
(v): thử
(n.phr) học trực tuyến
try
original
face to face learning
upload
online learning
prefer
traditional methods of teaching
geography
blended learning
be not good at
search for
control over
(v.phr) kiểm soát nhiều hơn
(v) thích hơn
(adj) nguyên bản, ban đầu
(n.phr) học tập trực tiếp
(n) địa lý
(n.phr) phương pháp giảng dạy truyền thống