🅐 Learn: UNIT 8: GETTING STARTED

blended learning

(n.phr) học tập kết hợp

face to face learning

(n.phr) học tập trực tiếp

online learning

(n.phr) học trực tuyến

upload

(v) tải lên

search for

(v.phr) tìm kiếm = look for

be not good at

(v.phr) không giỏi việc gì đó

prefer

(v) thích hơn

material

(n) tài liệu

do a lot of projects

(v.phr) thực hiện rất nhiều dự án

control over

(v.phr) kiểm soát nhiều hơn

traditional methods of teaching

(n.phr) phương pháp giảng dạy truyền thống

try

(v): thử

geography

(n) địa lý

original

(adj) nguyên bản, ban đầu

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]