🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: JOBS AND OCCUPATIONS - NGHỀ NGHIỆP
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
nhân viên hải quan
2
tailor
3
hairdresser
4
judge
5
nhân viên thu ngân
6
receptionist
7
thẩm phán
8
delivery man
9
nhân viên giao hàng
10
thợ mỏ
11
thợ cắt tóc
12
người môi giới bất động sản
13
miner
14
real estate agent
15
customs officer
16
thợ may
17
cashier
18
plumber
19
thợ ống nước
20
nhân viên lễ tân, tiếp tân