🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: JOBS AND OCCUPATIONS - NGHỀ NGHIỆP

người bán hàng trên đường, bán hàng rong
đầu bếp
thợ mỏ
thợ may
nhân viên lễ tân, tiếp tân
giáo viên
tailor
teacher
programmer
receptionist
speaker
miner
astronaut
cashier
politician
street vendor
real estate agent
chef
nhân viên thu ngân
lập trình viên
người môi giới bất động sản
chính trị gia
phi hành gia
diễn giả


Your name: ? [Not you?]