in the first place
- ngay lúc đầu, trước hết
in the first place
- ngay lúc đầu, trước hết
in other words
- nói cách khác
in short
- nói tóm lại
in private
- riêng tư, bí mật
in public
- công khai/ ở nơi công cộng
in cash
- bằng tiền mặt
in good/ bad mood
- trong tâm trạng vui vẻ/buồn rầu
in a state
- trong trạng thái lo lắng/buồn bã
in progress
- đang được tiến hành, đang tiếp diễn
in sight
- trong tầm nhìn
on schedule
- đúng tiến độ
on the move
- luôn di chuyển, không ngừng chuyển động
on an excursion
- chuyến du ngoại, cuộc tham quan
on board
- trên tàu
on one’s own
- một mình, tự sức ai/tự ai
on a trip/tour
- chuyến đi, chuyến du lịch
on the market
- đưa ra thị trường
on approval
- theo thỏa thuận, theo sự ưng ý (mua với điều kiện cho xem hàng)
on business
- đi công tác
at least
- ít nhất
at once
- ngay lập tức, đồng thời, cùng một lúc
at random
- một cách ngẫu nhiên, tình cờ
at a loss
- lúng túng, bối rối
at the sight of
- ở trước mắt/chứng kiến cái gì
for hire/rent
- cho thuê
for a change
- thay đổi một chút
for sure/certain
- chắc chắn, dĩ nhiên, không nghi ngờ gì nữa
for instance
- ví dụ
by post/air mail
- bàng đường bưu điện/hàng không
by accident
- vô tình, tình cờ, sơ suất
by chance
- tình cờ, ngẫu nhiên
by cheque
- (thanh toán) bằng chi phiếu/ trả bằng séc
under the weather
- bị ốm, cảm thấy không khỏe
under age
- chưa đủ tuổi
under pressure
- phải chịu áp lực
without fail
- chắc chắn sẽ xảy ra/sẽ thực hiện (trong mọi trường hợp)
at a glance
- thoáng qua, liếc qua
on the road
- thường xuyên di chuyển nơi này nơi khác
in order
- hợp lệ, đúng quy định
for granted
- hiển nhiên/đúng
in common
- điểm tương đồng, điểm chung
on arrival
- khi đến nơi
at heart
- thực sự, thật lòng
in some respects
- trong một vài khía cạnh