🅐 Learn: UNIT 4: PREPOSITIONAL PHRASES

in the first place

- ngay lúc đầu, trước hết

in other words

- nói cách khác

in short

- nói tóm lại

in private

- riêng tư, bí mật

in public

- công khai/ ở nơi công cộng

in cash

- bằng tiền mặt

in good/ bad mood

- trong tâm trạng vui vẻ/buồn rầu

in a state

- trong trạng thái lo lắng/buồn bã

in progress

- đang được tiến hành, đang tiếp diễn

in sight

- trong tầm nhìn

on schedule

- đúng tiến độ

on the move

- luôn di chuyển, không ngừng chuyển động

on an excursion

- chuyến du ngoại, cuộc tham quan

on board

- trên tàu

on one’s own

- một mình, tự sức ai/tự ai

on a trip/tour

- chuyến đi, chuyến du lịch

on the market

- đưa ra thị trường

on approval

- theo thỏa thuận, theo sự ưng ý (mua với điều kiện cho xem hàng)

on business

- đi công tác

at least

- ít nhất

at once

- ngay lập tức, đồng thời, cùng một lúc

at random

- một cách ngẫu nhiên, tình cờ

at a loss

- lúng túng, bối rối

at the sight of

- ở trước mắt/chứng kiến cái gì

for hire/rent

- cho thuê

for a change

- thay đổi một chút

for sure/certain

- chắc chắn, dĩ nhiên, không nghi ngờ gì nữa

for instance

- ví dụ

by post/air mail

- bàng đường bưu điện/hàng không

by accident

- vô tình, tình cờ, sơ suất

by chance

- tình cờ, ngẫu nhiên

by cheque

- (thanh toán) bằng chi phiếu/ trả bằng séc

under the weather

- bị ốm, cảm thấy không khỏe

under age

- chưa đủ tuổi

under pressure

- phải chịu áp lực

without fail

- chắc chắn sẽ xảy ra/sẽ thực hiện (trong mọi trường hợp)

at a glance

- thoáng qua, liếc qua

on the road

- thường xuyên di chuyển nơi này nơi khác

in order

- hợp lệ, đúng quy định

for granted

- hiển nhiên/đúng

in common

- điểm tương đồng, điểm chung

on arrival

- khi đến nơi

at heart

- thực sự, thật lòng

in some respects

- trong một vài khía cạnh

Result:
1
/44
  


Speak

Your name: ? [Not you?]