🅞 Memory Game: UNIT 4: GETTING STARTED

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
boost
2
be so excited about something
3
by chance
4
volunteering activities
5
community development
6
(prep.phr) tình cờ
7
(v) thúc đẩy
8
(n) trại trẻ mồ côi
9
organise
10
(n) quảng cáo
11
orphanage
12
(n.phr) hoạt động tình nguyện
13
(v.phr) hào hứng với việc gì đó
14
(n.phr) trung tâm phát triển cộng đồng
15
fill
16
advertisement
17
(v) tổ chức
18
clean up
19
(phr.v) dọn dẹp
20
(v) điền vào


Your name: ? [Not you?]