🅐 Learn: UNIT 4: GETTING STARTED

volunteering activities

(n.phr) hoạt động tình nguyện

community development

(n.phr) trung tâm phát triển cộng đồng

by chance

(prep.phr) tình cờ

advertisement

(n) quảng cáo

apply for

(v.phr) xin việc

boost

(v) thúc đẩy

organise

(v) tổ chức

get involved

(v.phr) tham gia = join /ʤɔɪn/ = take part in

clean up

(phr.v) dọn dẹp

orphanage

(n) trại trẻ mồ côi

fill

(v) điền vào

be so excited about something

(v.phr) hào hứng với việc gì đó

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]