🅞 Memory Game: UNIT 9: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
- hành trình (dài, xa)
2
- bến cảng
3
accommodation (n)
4
catch (v)
5
flight (n)
6
transport (n)
7
- chuyến bay
8
journey (n)
9
- đến
10
platform (n)
11
- sự vận chuyển
12
- sân ga
13
luggage (n)
14
reach (v)
15
- bắt xe
16
foreign (adj)
17
- nơi ở
18
- nước ngoài
19
- hành lí
20
harbour (n)