🅖 UNIT 9: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- nơi ở
- đồ lưu niệm
- hộ chiếu
- ở nước ngoài
- gần, kế cạnh
- chuyến du ngọan bằng tàu thuyền
- giao thông
- chuyến bay
- xe cộ
- thuận tiện
- hủy bỏ
- va chạm, vụ va chạm
- hoãn
- gói, đóng gói
- bến cảng
- điểm đến
- xe đò, xe khách
- giải lao
- đặt vé
- sự vận chuyển
passport (n)
nearby (adj, adv)
abroad (adv)
cruise (n)
book (v)
convenient (adj)
delay (v, n)
break (n)
crash (n, v)
transport (n)
flight (n)
pack (v)
harbour (n)
coach (n)
vehicle (n)
destination (n)
souvenir (n)
cancel (v)
accommodation (n)
traffic (n)

Your name: ? [Not you?]