🅞 Memory Game: UNIT 2: PREPOSITIONAL PHRASES

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
- trong khi chờ đợi, trong khi đó, trong lúc này
2
23. at the weekend
3
- trên núi
4
32. in rows/a row
5
- liền tù tì/liền mạch, thành một hàng
6
5. on the back of
7
36. in the meantime
8
9. ôn sb’s birthday
9
- trong nước
10
12. at university
11
28. in prison
12
- vào cuối tuần
13
- trên nông trại
14
26. in the country
15
- ở trong tù
16
- mặt sau, phía sau
17
- tại trường đại học
18
- vào sinh nhật ai đó
19
29. in the mountains
20
1. on a farm


Your name: ? [Not you?]