Result:
1
/28
attract
(v) thu hút, cuốn hút
attractive
(adj) hấp dẫn
attraction
(n) sự thu hút
back
(n) lựng, phía sau
backwards
(adv) ngược, lùi, về phía sau
choose
(v) chọn lựa
chose
(v) động từ V2 của choose
chosen
(v) động từ V3 của choose
choice
(n) sự lựa chọn
comfort
(v) làm cho thoải mái
comfortable
(adj) thoải mái
uncomfortable
(adj) không thoải mái
depart
(v) rời khỏi, xuất phát
departure
(n) sư xuất phát
direct
(adj) trực tiếp
direction
(adv) sự trực tiếp, hướng, phía, ngả
drive
(v) lái xe
drove
(v) động từ V2 của drive
driven
(v) động từ V3 của drive
driver
(n) tài xế
fly
(v) bay
flew
(v) động từ V2 của fly
flown
(v) động từ V3 của fly
flight
(n) chuyến bay
travel
(v) đi lại, đi du lịch
traveller
(n) khách du lịch, du khách, người đi lại
visit
(v) thăm
visitor
(n) du khách