🅐 Learn: UNIT 33: PHRASAL VERBS

cut off

- cắt rời

do up

- kéo khóa quần áo

fill up

- lấp đầy, đổ đầy

have on

- mặc đồ

leave out

- bỏ

put on

- mặc đồ

take off

- cởi

try on

- thử đồ

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]