🅖 UNIT 33: PHRASAL VERBS

- kéo khóa quần áo
- mặc đồ
- cắt rời
- thử đồ
- bỏ
- mặc đồ
- lấp đầy, đổ đầy
- cởi
try on
leave out
have on
take off
fill up
do up
cut off
put on

Your name: ? [Not you?]