🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: VEHICLES - PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
cần gạt nước
2
xe đẩy trẻ con
3
tramway
4
tàu hỏa
5
baby carriage
6
xe taxi
7
ambulance
8
thuyền có mái chèo
9
carriage
10
xe cứu thương
11
đường tàu điện
12
police car
13
phương tiện giao thông
14
xe ngựa
15
rowboat
16
train
17
xe cảnh sát
18
vehicle
19
windscreen wiper
20
taxi