🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: VEHICLES - PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
chân vịt, máy đẩy
xe cảnh sát
xe cứu hỏa
cần cẩu, cần trục
xe cứu thương
xe ô tô
tramway
automobile
dump truck
ambulance
crane
emergency brake
mountain bike
police car
baby carriage
fire engine
windscreen wiper
propeller
cần gạt nước
xe đẩy trẻ con
đường tàu điện
thắng tay khẩn cấp
xe tải tự đổ
xe đạp leo núi