- ngăn ai tiếp cận tới khu vực nào đó
- dọn dẹp
- bỏ học giữa chừng
- hạ gục
- đưa ai đó đến một nơi nào đó.
- bắt đầu một sở thích, thói quen
- tác động mạnh vào ai đó/cái gì nên làm cho họ/chúng ngã xuống
- đóng cửa hẳn (không kinh doanh, buôn bán nữa)
- giống ai đó (ngoại hình/tính cách)
- tiếp quản/đảm nhận
- dọn dẹp
- đến thăm ai đó nhưng không báo trước
- đảm nhận
- lấy lại/ đem về
- cởi trang phục
- giải quyết/giải thích
- phá huỷ
- đánh giá đúng/nắm được vấn đề cụ thể