🅞 Memory Game: UNIT 6: COLLOCATIONS/EXPRESSIONS 2

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
change direction
2
draw a gun
3
break sb’s heart
4
- thất hứa
5
- từ bỏ một thói quen
6
- làm cho ai đau khổ
7
break the ice
8
- phá kỷ lục
9
- thay giày
10
- vào thẳng vấn đè
11
.break a promise
12
- cứ tự nhiên
13
- rút súng
14
break records
15
change shoes
16
make yourself at
17
- khuấy động bầu không khí/ hoặc dùng để làm quen
18
- thay đổi hướng, chuyển hướng
19
break a habit
20
cut a long story short


Your name: ? [Not you?]