job
(n) công việc
job
(n) công việc
occupation
(n) nghề nghiệp
work
(n) công việc/nhiệm vụ phải làm
employment
(n) việc làm, hành động thuê người làm
profession
(n) nghề nghiệp (được đào tào chuyên nghiệp)
task
(n) nhiệm vụ
course
(n) khóa học, quá trình
duty
(n) nhiệm vụ, trách nhiệm
employer
(n) chủ, người sử dụng lao động
employee
(n) người làm công
colleague
(n) đồng nghiệp
assistant
(n) trợ lý
clerk
(n) thư ký/nhân viên bán hàng
officer
(n) sĩ quan
attendant
(n) người phục vụ
party
(n) nhóm
crew
(n) thủy thủ đoàn; phi hành đoàn
staff
(n) nhân viên
aim
(n) mục đích, ý định
goal
(n) mục tiêu
intention
(n) ý định
challenge
(n) thử thách, cuộc thi
success
(n) sự thành công
ambition
(n) khát vọng, tham vọng
achieve
(v) đặt được
fulfil
(v) thực hiện/hoàn thành/làm tròn (nhiệm vụ…)
cope
(v) đối phó
deal
(v) xử lý, giải quyết
face
(v) đương đầu, đối phó
succeed
(v) thành công
manage
(v) quẳn lý
run
(v) điều hành
operate
(v) vận hành
undertake
(v) đảm nhận