🅞 Memory Game: UNIT 4: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
track
2
amateur
3
- (n) khán giả (ngoài sân vận động)
4
interval
5
referee
6
bat
7
finale
8
stick
9
- (n) cái gậy
10
- (v) đóng vai, chơi/ (n) vở kịch
11
spectator
12
- (n) người chơi nghiệp dư
13
course
14
- (n) phần kết thúc
15
- (n) sân golf
16
- (n) khoảng thời gian nghỉ giải lao (giữa sự kiện, vở kịch…)
17
- (n) đường đua, đường chạy
18
play
19
- (n) trọng tài (bóng đá hoặc tương tự bóng đá)
20
- (n) cái gậy (bóng chày…)


Your name: ? [Not you?]