🅛 Connection: UNIT 4: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
- (n) đối thủ
- (n) cây vợt
-(n) sự kết thúc, kết cục
- (n) sân golf
- (adj) cuối cùng/ (n) cuộc chung kết, trận chung kết
- (n) trọng tài (bóng đá hoặc tương tự bóng đá)
course
final
racket
pitch
draw
viewer
referee
game
ending
opponent
interval
umpire
- (v) vẽ, hấp dẫn, lôi cuốn/ (n) hòa nhau, trận đấu hòa
- (n) khoảng thời gian nghỉ giải lao (giữa sự kiện, vở kịch…)
-(n) người xem
-(n) trọng tài (trong tennis)
- (n) trò chơi
-(n) sân cỏ chơi các môn thể thao (bóng đá)