🅛 Connection: UNIT 30: PHRASAL VERBS

- đứng dậy, đứng lên
- tăng cân
- khỏi, vượt qua
- thiu, không còn tươi
fall down
cut down on
get over
lie down
go off
sit down
put on
stand up
- té, vấp ngã
- cắt giảm
- ngồi xuống
- nằm xuống


Your name: ? [Not you?]