Result:
1
/8
cut down on
- cắt giảm
fall down
- té, vấp ngã
get over
- khỏi, vượt qua
go off
- thiu, không còn tươi
lie down
- nằm xuống
put on
- tăng cân
sit down
- ngồi xuống
stand up
- đứng dậy, đứng lên