🅞 Memory Game: Unit 2-English 9-Global success

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
come down with
2
đi xung quanh
3
itchy
4
thức ăn thừa
5
carry out
6
get around
7
khu trung tâm thành phố, thị trấn
8
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
9
tắc nghẽn (giao thông)
10
pricey
11
đi chơi (cùng ai)
12
hygiene
13
đắt đỏ
14
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
15
hang out with
16
ngứa, gây ngứa
17
bị ốm (vì bệnh gì)
18
leftover
19
downtown
20
congested


Your name: ? [Not you?]