amazing (adj)
ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ
amazing (adj)
ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ
army-like (adj)
như trong quân đội
brilliant (adj)
rất ấn tượng, rất thông minh
campus (n)
khuôn viên (của một trường học)
confidence (n)
niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin
coral reef (n)
rặng san hô
eco-tour (n)
du lịch sinh thái
embarrassing (adj)
làm ai bối rối, ngượng ngùng
exhilarating (adj)
đầy phấn khích
experience (n)
sự trải nghiệm
explore (v)
khám phá, tìm tòi và học hỏi
fauna (n)
tất cả động vật của một khu vực
flora (n)
tất cả thực vật của một khu vực
lack (v)
thiếu
learn by rote
học vẹt
memorable (adj)
đáng nhớ
performance (n)
buổi biểu diễn
seabed (n)
đáy biển
snorkelling (n)
môn thể thao bơi lặn dưới nước có bộ lặn và ống thở
theme (n)
chủ đề, đề tài
thrilling (adj)
rất phấn khích và rất vui
touching (adj)
gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm
tribal dance
điệu múa của bộ tộc
unpleasant (adj)
không thoải mái, không vui vẻ