Result:
1
/11
dress up
(phr.v): hóa trang
remain
(v): giữ lại
runners_up
(n): á quân
cash prize
(n.phr): giải thưởng tiền mặt
perform
(v) trình diễn
International
(a) thuộc quốc tế
guest artist
(n) nghệ sĩ khách mời
cash prize
(n) giải thưởng tiền mặt
receive
(v) nhận
Rhythm
(n) nhịp điệu
come up with
(v) nảy ra