🅖 UNIT 3: SPEAKING

(v) nhận
(v): giữ lại
(n) nghệ sĩ khách mời
(v) trình diễn
(n.phr): giải thưởng tiền mặt
(n) nhịp điệu
(phr.v): hóa trang
(v) nảy ra
(n): á quân
(a) thuộc quốc tế
(n) giải thưởng tiền mặt
cash prize
cash prize
Rhythm
guest artist
dress up
receive
runners_up
International
come up with
perform
remain

Your name: ? [Not you?]