🅐 Learn: G8 UNIT 11.1: SCIENCE AND TECHNOLOGY

science

khoa học

scientific

thuộc khoa học

scientist

nhà khoa học

face-to-face

trực tiếp, mặt đối mặt

screen

màn hình

computer screen

màn hình máy tính

breakout

sự đột phá

breakout room

phòng học chia nhỏ, chia nhóm

lens

thấu kính

contact lens

kính áp tròng

brilliant

rực rỡ, xuất sắc

invent

phát minh

invention

sự phát minh

inventor

nhà phát minh

feedback

sự phản hồi

epidemic

dịch bệnh

mark

điểm, chấm điểm

recognize

nhận biết

recognition

sự nhận biết

face recognition

sự nhận biết khuôn mặt

digital

kĩ thuật số

digital communication

truyền thông kĩ thuật số

scan

quét

scanner

máy quét

fingerprint

vân tay, dấu tay

fingerprint scanner

máy quét dấu vân tay

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]