🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: COOKING VERBS - NẤU NƯỚNG
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
char-broil
2
chunk
3
xé nhỏ
4
cạo cặn
5
melt
6
layer
7
thái
8
ướp lạnh
9
refrigerate
10
quấy, trộn
11
xếp từng lớp
12
fold
13
slice
14
cắt khúc, khúc
15
descale
16
làm tan chảy
17
shred
18
rửa
19
wash
20
nấu thức ăn trên vỉ nướng