🅞 Memory Game: UNIT 16: WORD PATTERNS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
lack sth (v)
2
Đợi rồi sẽ thấy
3
Chọn giữa…
4
offer to do
5
Chọn để làm
6
compliment sb on sth
7
suggest sth/ doing (to sb)
8
Có xu hướng
9
Đề nghị làm gì
10
choose between
11
wait and see
12
Đề nghị làm gì (người nói làm)
13
Thiếu
14
Khen
15
tend to do
16
Sẵn sàng làm gì
17
suggest that
18
willing to do
19
Đề nghị rằng
20
choose to do