Result:
1
/23
associate sth/sb with sth/sb
Liên tưởng
careful with/ about/ of sth
Cẩn thận
choose between
Chọn giữa…
choose to do
Chọn để làm
compliment sb on sth
Khen
full of (adj)
Đầy
lack sth (v)
Thiếu
lack of sth (n)
Thiếu
lacking in (adj)
Thiếu
offer sb sth
Đề nghị cho ai cái gì
offer sth to sb
Đề nghị cái gì cho ai
offer to do
Đề nghị làm gì (người nói làm)
regard sb as (being) sth
Xem cái gì như là
remember to do
Nhớ để làm gì (tương lai)
remember doing
Nhớ đã làm gì (quá khứ)
remember that
Nhớ rằng
suggest sth/ doing (to sb)
Đề nghị làm gì
suggest that
Đề nghị rằng
tend to do
Có xu hướng
wait for sth/sb
Đợi ai/ cái gì
wait (for sth) to do
Đợi cái gì để làm gì
wait and see
Đợi rồi sẽ thấy
willing to do
Sẵn sàng làm gì