Result:
1
/8
bring up
- nuôi nấng
fall out (with)
- không còn làm bạn nữa
get on (with)
- hòa hợp
go out with
- trở thành bạn trai/gái của
grow up
- lớn lên
let down
- làm thất vọng
look after
- quan tâm, chăm sóc
split up
- chia tay, kết thúc