🅞 Memory Game: UNIT 12 : TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(v) đàn áp, đối xử không công bằng
2
vandal
3
corporal punishment
4
witness
5
imprison
6
law
7
arrest
8
(v) bắt giữ; (n) sự bắt giữ
9
(n) nhân chứng
10
(adj) ngây thơ, vô tội
11
(n) luật, pháp luật
12
judge
13
(n) nhục hình
14
persecute
15
innocent
16
(v) bỏ tù, cầm tù
17
(n) kẻ phá hoại tài sản người khác
18
(n) thẩm phán, quan tòa, giám khảo
19
jury
20
(n) bồi thẩm đoàn