🅛 Connection: UNIT 2: WORDS EASILY CONFUSED

(v) tìm kiếm
(v) nghiên cứu
(n) người xem chương trình TV
(n) thính giả, khán giả
(v) khám phá
(v) điều tra
notice
onlookers
audience
image
(do) research
investigate
detect
witnesses
discover
look for
remind
viewers
(v) nhận thức, để ý, chú ý
(n) nhân chứng, người làm chứng
(n) hình ảnh
(v) phát hiện, dò ra
(n) người xem
(v) nhắc nhở


Your name: ? [Not you?]