Result:
1
/30
Antibiotic (n)
thuốc kháng sinh
Bacteria
vi khuẩn
Balanced (a)
cân bằng, cân đối
Cut down on
cắt giảm
Diameter (n)
đường kính
Disease (n)
bệnh, bệnh tật
Energy
năng lượng
Examine
nghiên cứu, khám bệnh,
Fitness (n)
sự mạnh khỏe, sự sung sức
Food poisoning (n)
ngộ độc thức ăn
Germ (n)
vi trùng
Give up
từ bỏ
Infection (n)
sự lây nhiễm
Ingredient
thành phần
Life expectancy
tuổi thọ
Muscle (n)
sức mạnh cơ bắp
Nutrient (n)
chất dinh dưỡng
Organism
sinh vật, thực thể sống
Press-up
động tác chống đẩy
Properly (adv)
một cách điều độ, hợp lí
Recipe
công thức chế biến
Regular
đều, đều đặn
Spread (n)
sự truyền bá, sự lan truyền
Star jump (np)
động tác nhảy
Strength (n)
sức mạnh,
Suffer (+from)
chịu đựng
Treatment
sự điều trị
Tuberculosis (n)
bệnh lao
Virus (n)
vi-rút
Work out
tập thể dục