🅞 Memory Game: UNIT 6:WORD FORMS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(adv) một cách yên lặng
2
(adj) yên lặng
3
bravery
4
(v) bắt đầu
5
educate
6
(adj) can đảm
7
memorise
8
begin
9
(v) giáo dục
10
divide
11
silent
12
(n) sự đơn giản
13
brave
14
(n) sự can đảm
15
silently
16
simplicity
17
instructor
18
(v) ghi nhớ
19
(v) chia, phân chia
20
(n) người hướng dẫn


Your name: ? [Not you?]