🅐 Learn: UNIT 6:WORD FORMS

begin

(v) bắt đầu

began

(v) động từ V2 của begin

begun

(v) động từ V3 của begin

beginning

(n) sự bắt đầu, sự khởi đầu

beginner

(n) người mới bắt đầu

brave

(adj) can đảm

bravery

(n) sự can đảm

correct

(adj) đúng, chính xác

incorrect

(adj) không chính xác

correction

(n) sự chính xác

divide

(v) chia, phân chia

division

(n) sự phân chia

educate

(v) giáo dục

education

(n) sự giáo dục

instruct

(v) hướng dẫn

instruction

(n) sự hướng dẫn

instructor

(n) người hướng dẫn

memory

(n) khả năng ghi nhớ

memorise

(v) ghi nhớ

memorial

(adj) tưởng nhớ

refer

(v) ám chỉ

reference

(n) sự ám chỉ

silent

(adj) yên lặng

silence

(n) sự yên tĩnh/lặng

silently

(adv) một cách yên lặng

simple

(adj) đơn giản

simplify

(v) làm cho đơn giản

simplicity

(n) sự đơn giản

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]