🅞 Memory Game: UNIT 2: LANGUAGE
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
issue
2
discuss
3
(n) vấn đề
4
(v,n) vức rác/ rác
5
household appliances
6
(n) hàng xóm, vùng lân cân
7
(v) protection (n) bảo vệ
8
(n phr) thiết bị gia dụng
9
Protect
10
competitively (adv) đua tranh ,cạnh tranh
11
(n) sự tổn hại, tai hại
12
thân thiện với môi trường
13
neighbourhood
14
energy
15
harm
16
(v) discussible (a) thảo luận
17
(n) năng lượng
18
Litter
19
Eco friendly
20
compete