Result:
1
/24
Talented
(a) tài năng
Music
(n) nhạc
Pop singer
ca sĩ nhạc pop
Great
(a) tuyệt vời
Idol
(n) thần tượng
Musical instrument
(n) dụng cụ âm nhạc
Performance
(n) buổi trình diễn
Social media
(n) mạng xã hội
Trumpet
(n) / kèn trumpet
Season
(n) mùa
Tourist
(n) khách du lịch
Artist
(n) nghệ sĩ
Drum
(n) trống
Upload
(v) tải lên
Home town
(n) quê hương
Famous
(a) nổi tiếng
Fan
(n) người hâm mộ
Reach
(v) đạt tới
Be good at
giỏi về
Billion
(n) tỉ
A type of music
loại âm nhạc
Popular
(a) nổi tiếng
Music award
(n) giải thưởng âm nhạc
Receive an award
(v) nhận một giải thưởng