🅛 Connection: UNIT 1: LANGUAGE

(n) hàng hóa
(n) công việc nhà
(n) kem
(n) rác
(v) chăm sóc
(n) bước đi
heavylifting
brain
tread
pick up
cream
housework
trash
look after
goods
hate
raise children
crash
(v) ghét
(v) nuôi dạy con cái
(n) công việc mang vác nặng nhọc
(n) não
(n) vụ va chạm xe
(v) nhặt, đón


Your name: ? [Not you?]