Result:
1
/17
crash
(n) vụ va chạm xe
crane
(n) xe xúc
trash
(n) rác
tread
(n) bước đi
cream
(n) kem
create
(v) tạo ra
housework
(n) công việc nhà
heavylifting
(n) công việc mang vác nặng nhọc
brain
(n) não
pick up
(v) nhặt, đón
raise children
(v) nuôi dạy con cái
goods
(n) hàng hóa
look after
(v) chăm sóc
hate
(v) ghét
except
(prep) ngoại trừ
stative
(a) biểu hiện trạng thái (động từ)
track
(n) đường mòn, dấu vết