🅛 Connection: E8 Discovery - Unit 9 (Life on other planets)
(np) hành tinh lùn
(n) miệng núi lửa
(n) phi hành gia
(a) giàu trí tưởng tượng
(a) có thể sinh sống được
(n) đĩa bay
Mercury
crater
habitable
imaginative
Saturn
orbit
UFO
land
fellow
astronaut
Venus
dwarf planet
(v) xoay quanh, (n) quỹ đạo
(n) đồng nghiệp
(n) sao Thủy
(n) sao Kim
(n) sao Thổ
(v) hạ cánh, đặt chân