alien
(n) ng ngoài hành tinh
alien
(n) ng ngoài hành tinh
astronaut
(n) phi hành gia
experiment
(n) thí nghiệm
habitable
(a) có thể sinh sống được
planet
(n) hành tinh
imaginative
(a) giàu trí tưởng tượng
inhabitant
(n) dân cư
Jupiter
(n) sao Mộc
land
(v) hạ cánh, đặt chân
Mars
(n) sao Hỏa
Mercury
(n) sao Thủy
Milky Way
(np) dải Ngân Hà
Neptune
(n) sao Hải Vương
orbit
(v) xoay quanh, (n) quỹ đạo
rocket
(n) tên lửa
Saturn
(n) sao Thổ
science fiction
(np) khoa học viễn tưởng
space mission
(np) nhiệm vụ không gian
space shuttle
(np) tàu con thoi
telescope
(n) kính viễn vọng
spacecraft
(n) phi thuyền
UFO
(n) đĩa bay
Uranus
(n) sao Thiên Vương
Venus
(n) sao Kim
solar system
(n) hệ mặt trời
universe
(n) vũ trụ
dwarf planet
(np) hành tinh lùn
opportunity
(n) cơ hội
crater
(n) miệng núi lửa
fellow
(n) đồng nghiệp
rescue
(v) giải cứu
Pluto
(n) sao Diêm Vương
gravity
(n) trọng lực
solid
(n) chất rắn