🅐 Learn: E8 Discovery - Unit 9 (Life on other planets)

alien

(n) ng ngoài hành tinh

astronaut

(n) phi hành gia

experiment

(n) thí nghiệm

habitable

(a) có thể sinh sống được

planet

(n) hành tinh

imaginative

(a) giàu trí tưởng tượng

inhabitant

(n) dân cư

Jupiter

(n) sao Mộc

land

(v) hạ cánh, đặt chân

Mars

(n) sao Hỏa

Mercury

(n) sao Thủy

Milky Way

(np) dải Ngân Hà

Neptune

(n) sao Hải Vương

orbit

(v) xoay quanh, (n) quỹ đạo

rocket

(n) tên lửa

Saturn

(n) sao Thổ

science fiction

(np) khoa học viễn tưởng

space mission

(np) nhiệm vụ không gian

space shuttle

(np) tàu con thoi

telescope

(n) kính viễn vọng

spacecraft

(n) phi thuyền

UFO

(n) đĩa bay

Uranus

(n) sao Thiên Vương

Venus

(n) sao Kim

solar system

(n) hệ mặt trời

universe

(n) vũ trụ

dwarf planet

(np) hành tinh lùn

opportunity

(n) cơ hội

crater

(n) miệng núi lửa

fellow

(n) đồng nghiệp

rescue

(v) giải cứu

Pluto

(n) sao Diêm Vương

gravity

(n) trọng lực

solid

(n) chất rắn

Result:
1
/34
  


Speak

Your name: ? [Not you?]