🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: FAMILY - GIA ĐÌNH (1)

ancestor

tổ tiên

aunt

cô, dì

bachelor

trai tân, người chưa vợ

birth mother

mẹ đẻ

blood relative

quan hệ máu mủ

bride

cô dâu

bridegroom

chú rể

brother

anh, em trai

brother-in-law

anh (em) rể, anh (em) vợ

brotherhood

tình anh em, huynh đệ

brotherly

thân thiết như anh em

care-giver

điều dưỡng viên

child

con

childhood

tuổi thơ

children

những đứa con

clan

thị tộc, gia tộc

close-knit

gắn bó khăng khít

connection

mối quan hệ

cousin

anh em họ

dad

bố

daughter

con gái

daughter-in-la w

con dâu

descendant

con cháu, hậu duệ

devoted

tận tâm, tận tụy

divorce

li dị

eligible

đủ tư cách

engaged

đính ước, hứa hôn

engagement

sự hẹn ước, hứa hôn

estranged

ly thân

ex-husband

chồng cũ

ex-wife

vợ cũ

extended family

đại gia đình

family

gia đình

family tree

cây phả hệ

father

bố, cha

father-in-law

bố vợ, bố chồng

fiancée

hôn thê, vợ chưa cưới

first born

đầu lòng, con đầu lòng

first cousin

anh, chị, em họ ruột

flesh and blood

người thân, gia đình máu mủ

folks

người thân thuộc

Result:
1
/41
  


Speak

Your name: ? [Not you?]