🅖 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: FAMILY - GIA ĐÌNH (1)

đính ước, hứa hôn
sự hẹn ước, hứa hôn
bố, cha
ly thân
anh (em) rể, anh (em) vợ
người thân thuộc
bố
tuổi thơ
điều dưỡng viên
gắn bó khăng khít
tận tâm, tận tụy
tình anh em, huynh đệ
cây phả hệ
gia đình
con
mẹ đẻ
hôn thê, vợ chưa cưới
anh, em trai
bố vợ, bố chồng
trai tân, người chưa vợ
childhood
estranged
devoted
father-in-law
brother
engagement
child
family
father
brother-in-law
birth mother
bachelor
care-giver
fiancée
dad
engaged
brotherhood
close-knit
folks
family tree

Your name: ? [Not you?]