Global warming
sự nóng lên toàn cầu
Global warming
sự nóng lên toàn cầu
Atmosphere
khí quyển
Balance
sự cân bằng, sự cân đối
Carbon dioxide (n)
khí cacbonic
Coal (n)
than đá
Consequence (n)
hậu quả
Cut down
chặt, đốn (cây)
Deforestation (n)
sự phá rừng; sự phát quang
Emission (n)
sự phát ra, sự bốc ra, sự tỏa ra
Environment (n)
môi truờng
Farming (n)
nghề nông
Fossil fuel
nhiên liệu hóa thạch (như than đá, dầu mỏ)
Heat-trapping (a)
giữ nhiệt
Human activity
hoạt động của con người
Impact (n)
sự tác động, ảnh hưởng
Leaflet (n)
tờ quảng cáo rời
Methane (n)
metan
Pollutant (n)
chất [gây] ô nhiễm
Release (v)
giải thoát
Renewable (a)
có thể gia hạn được
Sea level
mực nước biển
Soil (n)
Đất trồng
Soot (n)
bồ hóng, nhọ nồi, muội
Temperature (n)
nhiệt độ
Waste (n)
đồ phế thải, rác
Campaign
chiến dịch
Biodiversity (n)
đa dạng sinh học
Vulnerable (a)
dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm
Habitat (n)
môi trường sống
Extinct (a)
tuyệt chủng
Conservation (n)
sự bảo tồn
Survive (v)
sống sót