🅞 Memory Game: Unit 4. Class 8

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
soil
2
costume
3
(n) cái sáo (nhạc cụ)
4
flute
5
(n) đất trồng
6
statue
7
(v) nhìn ra, đối diện
8
terraced
9
overlook
10
livestock
11
(n) trang phục
12
nhà sàn
13
(n) gia súc
14
gong
15
(adj) có hình bậc thang
16
nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
17
(n) cái cồng, cái chiêng
18
communal house
19
stilt house
20
(n) tượng


Your name: ? [Not you?]