🅛 Connection: Unit 4. Class 8

(adj) (group) (nhóm) dân tộc
(n) cái sáo (nhạc cụ)
(n) trang phục
(n) cầu thang bộ
(n) nét, đặc điểm
(v) chăn nuôi
staircase
communal house
crop
raise
overlook
feature
folk
terraced
flute
ethnic
costume
highland
(v) nhìn ra, đối diện
nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
(adj) thuộc về dân gian, truyền thống
(n) vụ mùa, vụ trồng trọt
(n) vùng cao nguyên
(adj) có hình bậc thang


Your name: ? [Not you?]