🅐 Learn: Unit 7: Traffic (GS 7) - Part 1

bumpy

(adj) lồi lõm, nhiều ổ gà

distance

(n) khoảng cách

fine

(v) phạt

fly

(v) bay, lái máy bay, đi trên máy bay

handlebar

(n) tay lái, ghi đông

lane

(n) làn đường

obey traffic rules

tuân thủ luật giao thông

park

(v) đỗ xe

passenger

(n) hành khách

pedestrian

(n) người đi bộ

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]